莽草腦 mãng thảo não Hán Việt: mãng thảo não Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 草 (thảo) + 腦 (não)Hán Việtmãng thảo nãoCấu tạo莽 + 草 + 腦 · mãng + thảo + não nghĩa thành phần: mãng + thảo + não