莽草酸 mǎng cǎo suān · mãng thảo toan Hán Việt: mãng thảo toan · Pinyin: mǎng cǎo suān Tổng quan Cấu tạo: 莽 (mãng) + 草 (thảo) + 酸 (toan)Pinyinmǎng cǎo suānHán Việtmãng thảo toanCấu tạo莽 + 草 + 酸 · mãng + thảo + toan nghĩa thành phần: mãng + thảo + toan