莽莫枳 mãng mạc chỉ Hán Việt: mãng mạc chỉ Tổng quan mãng mạc chỉ (菩薩)又作摩莫枳。見麼麼雞條。☸ Cấu tạo: 莽 (mãng) + 莫 (mạc) + 枳 (chỉ)Hán Việtmãng mạc chỉCấu tạo莽 + 莫 + 枳 · mãng + mạc + chỉ nghĩa thành phần: mãng + mạc + chỉ Nghĩa ViệtCihui mãng mạc chỉ (菩薩)又作摩莫枳。見麼麼雞條。☸