菀枯隆殺

wǎn kū lóng shā uyển khô long sát

Hán Việt: uyển khô long sát · Pinyin: wǎn kū lóng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (khô) + (long) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言荣辱盛衰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言荣辱盛衰。