菅屦

jiān jùgian lũ

Hán Việt: gian lũ · Pinyin: jiān jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用菅草编织为鞋; 草鞋。古代服丧时着之。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用菅草編成的鞋,喪葬時所穿。《禮記.喪服四制》:「父母之喪,衰冠,繩纓,菅屨。」《荀子.禮論》:「卑絻……菲繐菅屨,是吉凶憂愉之情發於衣服者也。」

Cấu tạo: 菅 (gian) + 屨 (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用菅草编织为鞋; 草鞋。古代服丧时着之。

Từ liên quan

Gần nghĩa

菅原 · 菅直人 · 菅茆覆頂 · 屦企 · 屦杖 · 屦校 · 屦缕 · 屦舃