菊花杯 jú huā bēi · cúc hoa bôi Hán Việt: cúc hoa bôi · Pinyin: jú huā bēi Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 花 (hoa) + 杯 (bôi)Pinyinjú huā bēiHán Việtcúc hoa bôiCấu tạo菊 + 花 + 杯 · cúc + hoa + bôi nghĩa thành phần: cúc + hoa + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言菊花酒。亦指重阳日酒会。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言菊花酒。亦指重阳日酒会。