菊花節 jú huā jié · cúc hoa tiết Hán Việt: cúc hoa tiết · Pinyin: jú huā jié Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 花 (hoa) + 節 (tiết)Pinyinjú huā jiéHán Việtcúc hoa tiếtCấu tạo菊 + 花 + 節 · cúc + hoa + tiết nghĩa thành phần: cúc + hoa + tiết