菊花茶

jú huā chá cúc hoa trà

Hán Việt: cúc hoa trà · Pinyin: jú huā chá

Tổng quan

trà hoa cúc

Cấu tạo: (cúc) + (hoa) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà hoa cúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用乾菊花泡製的涼茶,可以消暑散熱。

Eng

  • CC-CEDICT chrysanthemum tea
  • Cihui chrysanthemum tea