菊道人 jú dào rén · cúc đạo nhân Hán Việt: cúc đạo nhân · Pinyin: jú dào rén Tổng quan Cấu tạo: 菊 (cúc) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Pinyinjú dào rénHán Việtcúc đạo nhânCấu tạo菊 + 道 + 人 · cúc + đạo + nhân nghĩa thành phần: cúc + đạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.兔的别名。