菌漿針 khuẩn tương châm Hán Việt: khuẩn tương châm Tổng quan Cấu tạo: 菌 (khuẩn) + 漿 (tương) + 針 (châm)Hán Việtkhuẩn tương châmCấu tạo菌 + 漿 + 針 · khuẩn + tương + châm nghĩa thành phần: khuẩn + tương + châm Nghĩa EngCihui 菌漿針 ūnjiāngzhēn n. <med.> vaccine injection