菖蒲脂 xương bồ chi Hán Việt: xương bồ chi Tổng quan Cấu tạo: 菖 (xương) + 蒲 (bồ) + 脂 (chi)Hán Việtxương bồ chiCấu tạo菖 + 蒲 + 脂 · xương + bồ + chi nghĩa thành phần: xương + bồ + chi