菖蒲節 chāng pú jié · xương bồ tiết Hán Việt: xương bồ tiết · Pinyin: chāng pú jié Tổng quan Cấu tạo: 菖 (xương) + 蒲 (bồ) + 節 (tiết)Pinyinchāng pú jiéHán Việtxương bồ tiếtCấu tạo菖 + 蒲 + 節 · xương + bồ + tiết nghĩa thành phần: xương + bồ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指端午节。Tân Hoa Tự Điển 1.指端午节。