菜包子

cài bāo zi thái bao tử

Hán Việt: thái bao tử · Pinyin: cài bāo zi

Tổng quan

bánh bao hấp nhân rau | (ví von) người vô dụng | kẻ vô tích sự

Cấu tạo: (thái) + (bao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh bao hấp nhân rau | (ví von) người vô dụng | kẻ vô tích sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種食品。以麵粉和成麵團,再取之包裹菜料、粉絲等餡,蒸熟食用。 2.稱懦弱無用的人。如:「有人陪你去都不敢去,真是道地的菜包子。」也稱為「菜貨」。

Eng

  • CC-CEDICT steamed bun stuffed with vegetables|(fig.) useless person|a good-for-nothing
  • Cihui steamed bun stuffed with vegetables; (fig.) useless person; a good-for-nothing