菜单子

thái đan tử

Hán Việt: thái đan tử

Tổng quan

Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực đơn
  • Biên soạn ►See càidān

Eng

  • Cihui 菜單子 àidānzi ►See càidān

Từ liên quan

Gần nghĩa

单子叶 · 单子论 · 菜单条 · 菜单栏 · 单子 · 菜单 · 单子叶植物 · 菜单儿