菜單子 thái đan tử Hán Việt: thái đan tử Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 子 (tử)Hán Việtthái đan tửCấu tạo菜 + 單 + 子 · thái + đan + tử nghĩa thành phần: thái + đan + tử Nghĩa EngCihui 菜單子 àidānzi ►See càidān