菜单选择 cài dān xuǎn zé·thái đan tuyển trạch Hán Việt: thái đan tuyển trạch · Pinyin: cài dān xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyincài dān xuǎn zéHán Việtthái đan tuyển trạchCấu tạo菜 + 單 + 選 + 擇 · thái + đan + tuyển + trạch nghĩa thành phần: thái + đan + tuyển + trạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chọn thực đơnĐứcHandedict Menüwahl Từ liên quan Gần nghĩa选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 菜单条 · 菜单栏 · 选择单 · 选择器 · 选择度