菜單選擇 cài dān xuǎn zé · thái đan tuyển trạch Hán Việt: thái đan tuyển trạch · Pinyin: cài dān xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyincài dān xuǎn zéHán Việtthái đan tuyển trạchCấu tạo菜 + 單 + 選 + 擇 · thái + đan + tuyển + trạch nghĩa thành phần: thái + đan + tuyển + trạch