菜單兒 thái đan nhi Hán Việt: thái đan nhi Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 單 (đan) + 兒 (nhi)Hán Việtthái đan nhiCấu tạo菜 + 單 + 兒 · thái + đan + nhi nghĩa thành phần: thái + đan + nhi Nghĩa EngCihui 菜單兒 àidānr ►See càidān