菜園子 thái viên tử Hán Việt: thái viên tử Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 園 (viên) + 子 (tử)Hán Việtthái viên tửCấu tạo菜 + 園 + 子 · thái + viên + tử nghĩa thành phần: thái + viên + tử Nghĩa EngCihui 菜園子 àiyuánzi ►See càiyuán