菜墩子 cài dūn zi · thái đôn tử Hán Việt: thái đôn tử · Pinyin: cài dūn zi Tổng quan thớt Cấu tạo: 菜 (thái) + 墩 (đôn) + 子 (tử)Pinyincài dūn ziHán Việtthái đôn tửCấu tạo菜 + 墩 + 子 · thái + đôn + tử nghĩa thành phần: thái + đôn + tử Nghĩa ViệtCihui thớtEngCC-CEDICT chopping blockCihui chopping block