菜子白蛋白 thái tử bạch đản bạch Hán Việt: thái tử bạch đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 子 (tử) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtthái tử bạch đản bạchCấu tạo菜 + 子 + 白 + 蛋 + 白 · thái + tử + bạch + đản + bạch nghĩa thành phần: thái + tử + bạch + đản + bạch