菜市口 thái thị khẩu Hán Việt: thái thị khẩu Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 市 (thị) + 口 (khẩu)Hán Việtthái thị khẩuCấu tạo菜 + 市 + 口 · thái + thị + khẩu nghĩa thành phần: thái + thị + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於北平市宣武門南,為清代處決犯人的地方。