菜幫兒 thái bang nhi Hán Việt: thái bang nhi Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 幫 (bang) + 兒 (nhi)Hán Việtthái bang nhiCấu tạo菜 + 幫 + 兒 · thái + bang + nhi nghĩa thành phần: thái + bang + nhi Nghĩa EngCihui 菜幫兒 àibāngr ►See càibāng