菜心兒 thái tâm nhi Hán Việt: thái tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việtthái tâm nhiCấu tạo菜 + 心 + 兒 · thái + tâm + nhi nghĩa thành phần: thái + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 菜心兒 àixīnr ►See càixīn