菜籃子

cài lán zi thái lam tử

Hán Việt: thái lam tử · Pinyin: cài lán zi

Tổng quan

giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm | (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm

Cấu tạo: (thái) + (lam) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm | (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛菜的篮子,借指城镇的蔬菜和肉类等副食品的供应:经过几年的努力,本市居民的~问题已基本解决。

Eng

  • CC-CEDICT vegetable or food basket|(fig.) food supply
  • Cihui vegetable or food basket; (fig.) food supply