菜虎子

thái hổ tử

Hán Việt: thái hổ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (hổ) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏稱貪吃菜餚的人。如:「在飯桌上要注意禮貌,別儘挾菜吃,讓人笑話成菜虎子。」

Eng

  • Cihui 菜虎子 àihǔzi n. <topo.> a trencherman; a person who loves to eat