菜譜兒 thái phổ nhi Hán Việt: thái phổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 菜 (thái) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Hán Việtthái phổ nhiCấu tạo菜 + 譜 + 兒 · thái + phổ + nhi nghĩa thành phần: thái + phổ + nhi Nghĩa EngCihui 菜譜兒 àipǔr ►See ²càipǔ