菟絲紋

thỏ ti văn

Hán Việt: thỏ ti văn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (ti) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 菟絲紋 ùsīwén n. <art> dodder mark (in glaze design)