菠棱菜 ba lăng thái Hán Việt: ba lăng thái Tổng quan Cấu tạo: 菠 (ba) + 棱 (lăng) + 菜 (thái)Hán Việtba lăng tháiCấu tạo菠 + 棱 + 菜 · ba + lăng + thái nghĩa thành phần: ba + lăng + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 菠菜的別名。參見「菠菜」條。EngCihui 菠稜菜 ōléngcài n. spinach