菠菜玉 ba thái ngọc Hán Việt: ba thái ngọc Tổng quan Cấu tạo: 菠 (ba) + 菜 (thái) + 玉 (ngọc)Hán Việtba thái ngọcCấu tạo菠 + 菜 + 玉 · ba + thái + ngọc nghĩa thành phần: ba + thái + ngọc Nghĩa EngCihui 菠菜玉 ōcàiyù n. <art> spinach jade