菠菜雞蛋 bō cài jī dàn · ba thái kê đản Hán Việt: ba thái kê đản · Pinyin: bō cài jī dàn Tổng quan Cấu tạo: 菠 (ba) + 菜 (thái) + 雞 (kê) + 蛋 (đản)Pinyinbō cài jī dànHán Việtba thái kê đảnCấu tạo菠 + 菜 + 雞 + 蛋 · ba + thái + kê + đản nghĩa thành phần: ba + thái + kê + đản