菩提子

bồ đề tử

Hán Việt: bồ đề tử

Tổng quan

Hạt của quả Bồ đề, tròn và dắn, dùng làm tràng hạt. Chỉ chuỗi tràng hạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.禾本科「薏苡仁」之別名。參見「薏苡仁」條。 2.「無患子」的別名。參見「無患子」條。 3.田麻科「菩提樹」即「大葉椴」或「圓果杜英」之種核,用製念珠。也稱為「菩提子」。

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt bồ-đề
  • Biên soạn fruit of the bodhi tree

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.禾本科「薏苡仁」之別名。參見「薏苡仁」條。 2.「無患子」的別名。參見「無患子」條。 3.田麻科「菩提樹」即「大葉椴」或「圓果杜英」之種核,用製念珠。也稱為「菩提子」。

Eng

  • Cihui 菩提子 útízǐ n. fruit of the bodhi tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提分 · 菩提場 · 菩提寺 · 菩提心 · 菩提所 · 菩提會 · 菩提树 · 菩提樂