菩提寺 bồ đề tự Hán Việt: bồ đề tự Tổng quan (雜名)見菩提所條。☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 寺 (tự)Hán Việtbồ đề tựCấu tạo菩 + 提 + 寺 · bồ + đề + tự nghĩa thành phần: bồ + đề + tự Nghĩa ViệtCihui (雜名)見菩提所條。☸Tần suất từ [bktd] bồ-đề tự (雜名)見菩提所條。☸EngJMdict one's family templeJMdict temple with one's family gravejaJMdict 菩提寺(ぼだいじ) Từ liên quan Gần nghĩa菩提分 · 菩提場 · 菩提子 · 菩提心 · 菩提所 · 菩提會 · 菩提树 · 菩提樂