菩薩低眉

pú sà dī méi bồ tát đê mi

Hán Việt: bồ tát đê mi · Pinyin: pú sà dī méi

Tổng quan

bồ tát đê mi (雜語)狀人慈善之語。參看金剛努目條。☸

Cấu tạo: (bồ) + (tát) + (đê) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象菩萨那样低眉看人。形容人的面貌慈祥善良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容慈祥善良。

Eng

  • Cihui 菩薩低眉 úsàdīméi f.e. kind-looking