菩薩低語 bồ tát đê ngữ Hán Việt: bồ tát đê ngữ Tổng quan Cấu tạo: 菩 (bồ) + 薩 (tát) + 低 (đê) + 語 (ngữ)Hán Việtbồ tát đê ngữCấu tạo菩 + 薩 + 低 + 語 · bồ + tát + đê + ngữ nghĩa thành phần: bồ + tát + đê + ngữ Nghĩa EngCihui 菩薩低語 úsàdīyǔ f.e. kind/gentle/soothing words