菩薩哥兒

pú sà gē ér bồ tát ca nhi

Hán Việt: bồ tát ca nhi · Pinyin: pú sà gē ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (tát) + (ca) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子对男子的亲昵称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子对男子的亲昵称呼。