菩萨地 bồ tát địa Hán Việt: bồ tát địa Tổng quan bồ tát địa (術語)通教十地之第九。修佛果因行之位也。☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 地 (địa)Hán Việtbồ tát địaCấu tạo菩 + 萨 + 地 · bồ + tát + địa nghĩa thành phần: bồ + tát + địa Nghĩa ViệtCihui bồ tát địa (術語)通教十地之第九。修佛果因行之位也。☸