菩薩心腸
bồ tát tâm tràng
Hán Việt: bồ tát tâm tràng · Pinyin: pú sà xīn cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻仁慈之心。
Eng
- Cihui 菩薩心腸 úsàxīncháng f.e. kindhearted and merciful
Hán Việt: bồ tát tâm tràng · Pinyin: pú sà xīn cháng