菩薩性 bồ tát tính Hán Việt: bồ tát tính Tổng quan (術語)五性之一。滿二利之行而當成佛之大乘菩薩種性也。見五性條。☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 性 (tính)Hán Việtbồ tát tínhCấu tạo菩 + 萨 + 性 · bồ + tát + tính nghĩa thành phần: bồ + tát + tính Nghĩa ViệtCihui (術語)五性之一。滿二利之行而當成佛之大乘菩薩種性也。見五性條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa菩薩乘 · 菩薩僧 · 菩薩地 · 菩薩巾 · 菩薩戒 · 菩薩籤 · 菩薩舞 · 菩薩藏