菩萨鱼 bồ tát ngư Hán Việt: bồ tát ngư Tổng quan Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 鱼 (ngư)Hán Việtbồ tát ngưCấu tạo菩 + 萨 + 鱼 · bồ + tát + ngư nghĩa thành phần: bồ + tát + ngư