華南地區 huá nán dì qū · hoa nam địa khu Hán Việt: hoa nam địa khu · Pinyin: huá nán dì qū Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 南 (nam) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinhuá nán dì qūHán Việthoa nam địa khuCấu tạo華 + 南 + 地 + 區 · hoa + nam + địa + khu nghĩa thành phần: hoa + nam + địa + khu