華夏支族

hoa hạ chi tộc

Hán Việt: hoa hạ chi tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (hạ) + (chi) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 華夏支族 uáxià zhīzú n. Sinitic subfamily