華屋山丘

huá wū shān qiū hoa ốc san khâu

Hán Việt: hoa ốc san khâu · Pinyin: huá wū shān qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ốc) + (san) + (khâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華屋,指人生時所住的華美屋宇;山丘,指人死後埋葬的隆起土堆。語本三國魏.曹植〈箜篌引〉:「生存華屋處,零落歸山丘。」後引申為壯麗的建築化為土丘,比喻興亡盛衰的迅速。

Eng

  • Cihui 華屋山丘 uáwūshānqiū id. the vagaries of fortune