華屋秋墟 huá wū qiū xū · hoa ốc thu khư Hán Việt: hoa ốc thu khư · Pinyin: huá wū qiū xū Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 屋 (ốc) + 秋 (thu) + 墟 (khư)Pinyinhuá wū qiū xūHán Việthoa ốc thu khưCấu tạo華 + 屋 + 秋 + 墟 · hoa + ốc + thu + khư nghĩa thành phần: hoa + ốc + thu + khư