華平投資 huá píng tóu zī · hoa bình đầu tư Hán Việt: hoa bình đầu tư · Pinyin: huá píng tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 平 (bình) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinhuá píng tóu zīHán Việthoa bình đầu tưCấu tạo華 + 平 + 投 + 資 · hoa + bình + đầu + tư nghĩa thành phần: hoa + bình + đầu + tư