華彩樂段

hoa thải nhạc đoạn

Hán Việt: hoa thải nhạc đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thải) + (nhạc) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 華彩樂段 uácǎi yuèduàn n. <mus.> cadenza