華彩樂章 huá cǎi lè zhāng · hoa thải nhạc chương Hán Việt: hoa thải nhạc chương · Pinyin: huá cǎi lè zhāng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 彩 (thải) + 樂 (nhạc) + 章 (chương)Pinyinhuá cǎi lè zhāngHán Việthoa thải nhạc chươngCấu tạo華 + 彩 + 樂 + 章 · hoa + thải + nhạc + chương nghĩa thành phần: hoa + thải + nhạc + chương