華懋集團 huá mào jí tuán · hoa mậu tập đoàn Hán Việt: hoa mậu tập đoàn · Pinyin: huá mào jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 懋 (mậu) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinhuá mào jí tuánHán Việthoa mậu tập đoànCấu tạo華 + 懋 + 集 + 團 · hoa + mậu + tập + đoàn nghĩa thành phần: hoa + mậu + tập + đoàn