華樸巧拙

huá pǔ qiǎo zhuō hoa phác xảo chuyết

Hán Việt: hoa phác xảo chuyết · Pinyin: huá pǔ qiǎo zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phác) + (xảo) + (chuyết)