華氏溫度

huá shì wēn dù hoa thị ôn độ

Hán Việt: hoa thị ôn độ · Pinyin: huá shì wēn dù

Tổng quan

độ F: độ Fahrenheit

Cấu tạo: (hoa) + (thị) + (ôn) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ F: độ Fahrenheit
  • Cihui độ F; độ Fahrenheit。華氏溫標的標度,用符號'F'表示。