华水供 hoa thủy cung Hán Việt: hoa thủy cung Tổng quan hoa thuỷ cung (術語)供閼伽於佛也。☸ Cấu tạo: 华 (hoa) + 水 (thủy) + 供 (cung)Hán Việthoa thủy cungCấu tạo华 + 水 + 供 · hoa + thủy + cung nghĩa thành phần: hoa + thủy + cung Nghĩa ViệtCihui hoa thuỷ cung (術語)供閼伽於佛也。☸