華沙之跪 huá shā zhī guì · hoa sa chi quỵ Hán Việt: hoa sa chi quỵ · Pinyin: huá shā zhī guì Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 沙 (sa) + 之 (chi) + 跪 (quỵ)Pinyinhuá shā zhī guìHán Việthoa sa chi quỵCấu tạo華 + 沙 + 之 + 跪 · hoa + sa + chi + quỵ nghĩa thành phần: hoa + sa + chi + quỵ